越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“bây giờ” (1)
bây giờ

英语
名now
từ bây giờ
from now
相关词“bây giờ” (0)
未找到相关词。
短语“bây giờ” (3)
từ bây giờ
from now
Bây giờ là mấy giờ?
What time is it now?
Vì cả ngày chưa ăn gì nên bây giờ rất đói bụng
I haven't eaten anything all day, so I'm hungry.
